- Cửa hàng
- Thương hiệu
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Cơ hội - Giải phóng mặt bằng
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
- Trở thành bên nhận quyền
Lra Gourmand Nr Nois Ent 170g
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 15 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 3300 món (tương ứng 220 thùng)
- Hạn sử dụng trung bình
- 202 ngày
Lra Gourmand Nr Nois Ent 170g, thương hiệu LES RECETTES DE L’ATELIER NESTLÉ. Xuất xứ: Thụy Sĩ. Bán sỉ theo thùng 15 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 220 thùng. Danh mục: Sô cô la thanh. Hàng tạp hóa, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Hạn sử dụng còn lại trung bình khi gửi hàng: 202 ngày. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
7613037987355 - Mã sản phẩm
-
128502 - Xuất xứ
- Thụy Sĩ
Phân loại
- Loại
- Sôcôla và bánh kẹo Sô cô la thanh
- Từ khóa
- #nestle #les-recettes-de-l-atelier #lesrecettesdelatelier
Thương hiệu
Pâte de cacao¹ (Afrique de l'Ouest, Équateur), sucre, NOISETTES torréfiées (18%), BEURRE pâtissier, beurre de cacao¹, émulsifiant (lécithines), arôme naturel de vanille de Madagascar. Cacao : 54% minimum. Peut contenir : ŒUF, GLUTEN, autres FRUITS À COQUE. ¹Bilan massique certifié Rainforest Alliance. www.ra.org/fr. Nestlé achète une quantité de cacao certifié Rainforest Alliance équivalente à celle nécessaire pour ce produit.
Chất gây dị ứng :Lait, Fruits à coque
Dấu vết có thể :Œufs, Gluten, Fruits à coque
Điều kiện bảo quản :À conserver à l'abri de la lumière, dans un endroit sec et frais entre 15 et 18°C. Votre chocolat a blanchi ? Pas d'inquiétude, le chocolat étant sensible aux écarts de température, il est possible qu'il change d'aspect. Il reste néanmoins propre à la consommation !
Mẹo chuẩn bị:Prêt à être consommer
| Valeur énergétique (kJ) | 2369 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 570 kcal / 100g |
| Chất béo | 39.3 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 15.7 g / 100g |
| Glucid | 40.8 g / 100g |
| Đường | 34.8 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 8.1 g / 100g |
| Chất đạm | 9.3 g / 100g |
| Muối | 0.01 g / 100g |
| Sodium | 0.004 g / 100g |