- Cửa hàng
- Thương hiệu
- Sản phẩm tươi sống
- Sản phẩm đông lạnh
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Dược mỹ phẩm & nước hoa
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
Bánh quy sectembrins conforts figue 250g - MULINO BIANCO
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 12 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 576 món (tương ứng 48 thùng)
- Hạn sử dụng trung bình
- 133 ngày
Bánh quy sectembrins conforts figue 250g, thương hiệu MULINO BIANCO. Xuất xứ: Italy. Bán sỉ theo thùng 12 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 48 thùng. Danh mục: Bánh quy nhân và bánh quy bơ. Hàng tạp hóa, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Hạn sử dụng còn lại trung bình khi gửi hàng: 133 ngày. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
8076809580694 - Mã sản phẩm
-
221733 - Xuất xứ
- Italy
Phân loại
- Loại
- Bánh quy Bánh quy nhân và bánh quy bơ
- Từ khóa
- #mulino-bianco #mulinobianco
Thương hiệu
Farine de BLÉ 40%*, sucre, pâte de figues 10,1%*, confiture de figues 10%* (figues 3,4%*, sirop de glucose-fructose, dextrose, sucre, jus de citron, gélifiant : pectine, correcteur d'acidité : acide citrique), sirop de glucose, beurre (LAIT), huile de tournesol, OEUFS, confiture de pommes (purée de pommes, sirop de glucose-fructose, dextrose, jus de pomme, sucre, gélifiant : pectine, correcteur d'acidité : acide citrique), sirop de fructose-glucose, LAIT écrémé en poudre, LAIT entier pasteurisé, morceaux de biscuits aux amandes d'abricots [sucre, farine de BLÉ 0,06%*, amandes d'abricots, blanc d'OEUF, poudres à lever (carbonate acide d'ammonium, carbonate acide de sodium), arôme], poudres à lever (carbonate acide de sodium, carbonate acide d'ammonium, tartrate monopotassique), sel, arôme. *Pourcentage exprimé sur le produit fini. Peut contenir des traces de FRUITS A COQUE, MOUTARDE et SOJA.
Chất gây dị ứng :Œufs, Gluten, Lait
Dấu vết có thể :Moutarde, Fruits à coque, Soja
Điều kiện bảo quản :Conserver au frais et sec.
| Valeur énergétique (kJ) | 1731 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 412 kcal / 100g |
| Chất béo | 14 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 5.2 g / 100g |
| Glucid | 66 g / 100g |
| Đường | 33 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 3.5 g / 100g |
| Chất đạm | 4.8 g / 100g |
| Muối | 0.43 g / 100g |
| Sodium | 0.172 g / 100g |
| Calcium | 0.007 g / 100g |
| Fer | 0 g / 100g |
| Potassium | 0.037 g / 100g |