- Cửa hàng
- Thương hiệu
- Sản phẩm tươi sống
- Sản phẩm đông lạnh
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Dược mỹ phẩm & nước hoa
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
Thanh Socola Sữa Hương Vị Brownie 5x30g - LION
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 15 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 1200 món (tương ứng 80 thùng)
Thanh Socola Sữa Hương Vị Brownie 5x30g, thương hiệu LION. Bán sỉ theo thùng 15 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 80 thùng. Danh mục: Sô cô la và bánh kẹo. Hàng tạp hóa, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
8445290470454 - Mã sản phẩm
-
8445290470454
Phân loại
- Loại
- Sôcôla và bánh kẹo Sô cô la và bánh kẹo
- Từ khóa
- #nestle #lion #societedesproduitsnestlesa
Thương hiệu
SỮA sô cô la, đường, bơ ca cao, ca cao khối, SỮA gầy, bột SỮA gầy, WHEY, bột SỮA, chất béo SỮA, dầu thực vật: dầu (cọ, hạt mỡ), chất nhũ hóa (lecithin)], xi-rô glucose-fructose, bột mì, SỮA đặc có đường (SỮA, đường), dầu cọ, đường, tinh bột ngô, bột cacao ít béo (1,7%), maltodextrin, tinh bột WHEAT, muối, chất nhũ hóa (lecithin), bột nở/bột nở (natri cacbonat), đường/đường caramen, hương tự nhiên. amoni), hương vị tự nhiên (NUTS, chất nhũ hóa (lecithin), muối.
Chất gây dị ứng :Gluten, Lait, Fruits à coque, Arachides, Soja
Dấu vết có thể :Fruits à coque, Cacahuètes, Soja
Điều kiện bảo quản :À conserver à l'abri de la lumière, dans un endroit sec et frais entre 15 et 18°C. Votre chocolat a blanchi ? Pas d'inquiétude, le chocolat étant sensible aux écarts de température, il est possible qu'il change d'aspect. Il reste néanmoins propre à la consommation !
Mẹo chuẩn bị:Prêt à consommer.
| Valeur énergétique (kJ) | 2038 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 486 kcal / 100g |
| Chất béo | 22 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 12.2 g / 100g |
| Glucid | 65.9 g / 100g |
| Đường | 50.1 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 1.9 g / 100g |
| Chất đạm | 5.3 g / 100g |
| Muối | 0.6 g / 100g |
| Sodium | 0.24 g / 100g |