- Cửa hàng
- Thương hiệu
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Cơ hội - Giải phóng mặt bằng
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
- Trở thành bên nhận quyền
Le Bon Veg Nuggets Soja đã 20 tuổi
🌡 Sản phẩm tươi mát · 0 đến 4 °CĐể xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 4 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 672 món (tương ứng 168 thùng)
- Hạn sử dụng trung bình
- 18 ngày
Le Bon Veg Nuggets Soja đã 20 tuổi, thương hiệu GARDEN GOURMET. Xuất xứ: Pháp. Bán sỉ theo thùng 4 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 168 thùng. Danh mục: Sản phẩm chay. Sản phẩm tươi, vận chuyển ở nhiệt độ kiểm soát. Hạn sử dụng còn lại trung bình khi gửi hàng: 18 ngày. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
7613036021265 - Mã sản phẩm
-
985905 - Xuất xứ
- Pháp
Phân loại
- Loại
- Món chế biến sẵn Sản phẩm chay
- Từ khóa
- #herta #garden-gourmet #gardengourmet
Thương hiệu
Protein đậu nành và lúa mì bù nước, vụn bánh mì (bột mì, nước, muối, men, dầu hạt cải, chiết xuất gia vị), dầu thực vật (hướng dương, hạt cải dầu), nước, mè, bột mì, táo xay nhuyễn, bột lòng trắng trứng, hành tây, gia vị ( bột hành, bột tỏi, tiêu đen), chiết xuất nấm men, bột hành tây, giấm, tinh bột ngô, muối, chất xơ có múi, lòng đỏ trứng, mù tạt, muối i-ốt, đường. (*Gà thả rông.) Có thể chứa: cần tây
Chất gây dị ứng :Gluten, Soja
Dấu vết có thể :Céleri, Œufs, Moutarde, Sésame
Điều kiện bảo quản :Conserver à max +4°C. Après l'achat, ne pas recongeler.
Mẹo chuẩn bị:Sortez-les de la barquette. Usage déconseillé au micro-ondes. Au four : 200°C 7/9 min à mi-hauteur. Ou à la poêle : faites cuire dans une poêle chaude avec un peu de matière grasse 6/8 min à feu moyen en retournant régulièrement. Au Air Fryer (friteuse à air): Faites préchauffer à 180°. Faites cuire 5/6mn, retournez une seule fois.
| Valeur énergétique (kJ) | 932 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 223 kcal / 100g |
| Chất béo | 10.2 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 1.2 g / 100g |
| Glucid | 17 g / 100g |
| Đường | 1.5 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 5.5 g / 100g |
| Chất đạm | 13.1 g / 100g |
| Muối | 0.88 g / 100g |
| Sodium | 0.352 g / 100g |